wild-goose chase
/'waild,gu:s't eis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc săn đuổi vô ích, việc làm mù quáng: Một nhiệm vụ hoặc sự theo đuổi vô vọng, không thể đạt được mục tiêu, giống như việc cố gắng đuổi theo một con ngỗng trời mà không thể bắt được.
- Sự theo đuổi viển vông: Một hành động lãng phí thời gian và công sức vào một mục tiêu không thực tế hoặc không thể nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trying to find a perfect solution with such limited information is a wild-goose chase. (Cố gắng tìm một giải pháp hoàn hảo với thông tin hạn chế như vậy là một cuộc săn đuổi vô ích.)
- The detective realized the anonymous tip had sent him on a wild-goose chase. (Viên thám tử nhận ra rằng đầu mối nặc danh đã đẩy anh vào một cuộc truy tìm vô vọng.)
- Searching for my lost keys in the park felt like a wild-goose chase. (Việc tìm kiếm chìa khóa đã mất của tôi trong công viên giống như một việc làm mù quáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send someone on a wild-goose chase": sai ai đó đi làm một việc vô ích, không có kết quả.
- My brother sent me on a wild-goose chase looking for a book that wasn't even in the library. (Anh trai tôi sai tôi đi tìm một cuốn sách thậm chí còn không có trong thư viện, một việc làm vô ích.)
- "to be on a wild-goose chase": đang tham gia vào một việc theo đuổi vô vọng.
- I think we're on a wild-goose chase; the evidence doesn't lead anywhere. (Tôi nghĩ chúng ta đang theo đuổi một điều viển vông; bằng chứng chẳng dẫn đến đâu cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Futile pursuit (n): sự theo đuổi vô ích.
- Fool's errand (n): công việc ngớ ngẩn, nhiệm vụ vô nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Fruitless search: cuộc tìm kiếm không có kết quả.
- Vain endeavor: nỗ lực vô ích.
- Hopeless quest: cuộc tìm kiếm vô vọng.
Thành ngữ liên quan
- Chasing rainbows: theo đuổi những điều không tưởng, viển vông (nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ những ước mơ hão huyền).
- Giving up a stable job to become a famous singer is like chasing rainbows. (Từ bỏ một công việc ổn định để trở thành ca sĩ nổi tiếng giống như việc theo đuổi những điều viển vông.)
danh từ
- việc làm ngôn cuồng; sự đeo đuổi viển vông